Báo cáo
Năm thẻ báo cáo trên cùng một bộ lọc ngày: Tổng quan (gửi bao nhiêu, chốt bao nhiêu), Lời / lỗ, Theo nhân viên, Theo sản phẩm, Nguồn & kênh. Thẻ nào cũng xuất được CSV đúng bộ lọc đang xem.
Cách báo cáo đếm
- Lọc theo ngày tạo báo giá, không theo ngày chốt.
- Mỗi báo giá đếm một lần, theo phiên bản đang tính doanh số (chưa chốt thì theo phiên bản hiện hành) — sửa rồi chốt lại không bị cộng đôi.
- Tỉ lệ chốt = số đơn chốt / số báo giá đã gửi khách.
- Báo giá đã xoá mặc định bị loại; tick Gồm cả báo giá đã xoá để tính cả chúng.
- Báo cáo không chia theo nhân viên: ai mở được trang này là thấy số của cả cửa hàng.
Bộ lọc và thẻ Tổng quan
- Tổng quan · Lời / lỗ · Theo nhân viên · Theo sản phẩm · Nguồn & kênh — chuyển thẻ giữ nguyên bộ lọc đang chọn. Thẻ Lời / lỗ chỉ hiện với người được xem giá nhập.
- Tạo từ ngày · Đến ngày — mặc định là 12 tháng gần nhất (từ ngày 1 của tháng cách đây 11 tháng tới hôm nay). Xoá trống cả hai ô để xem mọi báo giá. Chọn ngược (từ sau đến) thì plugin tự đảo lại.
- Chia kỳ — Theo tháng (mặc định) hoặc Theo ngày, dùng cho bảng "theo kỳ". Chỉ có ở thẻ Tổng quan và Lời / lỗ.
- Số tiền — Gồm VAT (mặc định) hoặc Chưa gồm VAT. Mọi ô và cột tiền tự ghi đuôi (gồm VAT) / (chưa VAT) để không nhầm khi so với sổ kế toán.
- Gồm cả báo giá đã xoá — tính cả báo giá trong Thùng rác.
- Xem báo cáo — áp bộ lọc. Liên kết Về mặc định bên cạnh trả bộ lọc về 12 tháng gần nhất.
- Dòng mô tả — ghi khoảng ngày đang xem (ví dụ "Báo giá tạo từ 01/11/2025 đến 05/10/2026") và cách tính của thẻ.
- Ô số liệu — thẻ Tổng quan có: Số báo giá · Đã gửi khách · Giá trị đã phát hành · Số đơn chốt · Giá trị đã chốt · Tỉ lệ chốt. "Đã phát hành" nghĩa là đã từng gửi khách.
- Xuất CSV báo cáo này — đúng thẻ và bộ lọc đang xem, đủ mọi dòng (kể cả khi màn hình chỉ hiện 50 dòng đầu), UTF-8 mở được bằng Excel.
- Chưa chốt (đã gửi / khách đã xem / thương lượng) — báo giá đã gửi mà khách chưa chốt.
- Mất đơn — báo giá huỷ với lý do mất đơn, tách riêng khỏi Huỷ (lý do khác). Các nhóm còn lại: Đã chốt · Đợi thanh toán · Hoàn thành · Nháp / chờ duyệt.
- Thanh ngang — so độ lớn giữa các dòng cho dễ nhìn.
- Giá trị & tỉ lệ chốt theo kỳ — mỗi dòng một tháng (hoặc một ngày): số báo giá, đã gửi khách, giá trị phát hành, đơn chốt, giá trị chốt.
- Tỉ lệ chốt từng kỳ — ví dụ tháng 09/2026: gửi 10, chốt 3 → 30,0%.
Bảng Chi tiết từng trạng thái (giữa hai bảng trên) liệt kê số báo giá và tổng giá trị theo từng trạng thái; plugin ghi chú dòng "Huỷ / Mất đơn" ở đó gồm cả mất đơn lẫn huỷ vì lý do khác.
Thẻ Lời / lỗ
- Lời / lỗ — chỉ hiện với người có quyền Xem giá nhập và báo cáo lời / lỗ (tab Phân quyền). Người khác gõ thẳng địa chỉ thẻ này chỉ được đưa về Tổng quan kèm cảnh báo.
- Số tiền — chọn Gồm VAT thì cả doanh thu lẫn giá vốn cùng cộng thuế suất của từng dòng, như màn soạn báo giá.
- Phạm vi — Đơn đã chốt (mặc định) hoặc Mọi báo giá đã gửi khách (xem lãi dự kiến cả những báo giá chưa chốt).
- Lãi gộp — doanh thu các dòng có giá nhập trừ giá nhập đã chụp lúc lập báo giá; đổi giá nhập sau này không làm đổi số cũ. Biên lãi ngay bên cạnh.
- Dòng thiếu giá nhập — số dòng sản phẩm chưa có giá nhập; các dòng này không tính vào lãi, nên con số lãi lúc đó chỉ là ước tính.
- Mã báo giá — bấm để mở màn soạn. Bảng xếp báo giá lỗ và lãi mỏng lên đầu.
- Đánh giá — Lỗ, Lãi mỏng (dưới 5,0%), Ổn, hoặc Chưa tính được (thiếu giá nhập). Dòng lỗ / lãi mỏng được tô màu.
- Theo dòng sản phẩm — sản phẩm nào lãi nhiều, sản phẩm nào lãi mỏng.
- Theo kỳ — lãi theo từng tháng (hoặc ngày, theo ô Chia kỳ).
- Theo nhân viên phụ trách — lãi mang về của từng người.
Muốn xem lãi lỗ từng đơn từng bước: Xem lãi lỗ từng đơn.
Thẻ Theo nhân viên
- Theo nhân viên — thẻ thứ ba.
- Cách tính — theo người phụ trách, không phải người bấm tạo: báo giá khách tự lên rồi nhân viên nhận và chốt vẫn tính đúng người.
- Một dòng nhân viên — số báo giá, đã gửi khách, giá trị phát hành, đơn chốt, giá trị chốt, tỉ lệ chốt.
- Chưa ai nhận — báo giá chưa có người phụ trách (thường là báo giá khách tự lên).
- Lãi gộp đơn đã chốt — cùng cột Biên lãi, chỉ hiện với người được xem giá nhập.
Thẻ Theo sản phẩm
- Theo sản phẩm — thẻ thứ tư. Tính mọi báo giá tạo trong khoảng ngày, kể cả nháp khách tự lên — plugin gợi ý dùng để biết hàng nào đang được hỏi nhiều mà nhập thêm.
- Sản phẩm — tên kèm mã (SKU), xếp theo số báo giá có sản phẩm, nhiều nhất lên đầu.
- Số báo giá có sản phẩm — ví dụ inverter hybrid 12kW có mặt trong 14 báo giá.
- Trong đơn đã chốt — số đơn chốt có sản phẩm này, cạnh Số lượng đã chốt.
Thẻ Nguồn & kênh
- Nguồn & kênh — thẻ thứ năm.
- Nhóm theo — Chiến dịch (utm_campaign) (mặc định), Nguồn quảng cáo (utm_source), Trang chứa mẫu báo giá, hoặc Website giới thiệu.
- (không có) — báo giá không mang tham số chiến dịch (ví dụ nhân viên tự lập, hoặc khách vào thẳng).
- Một chiến dịch — ví dụ thang9-khuyen-mai: 3 khách, 3 báo giá, chốt 2, tỉ lệ chốt 66,7%.
- Số khách — đếm khách không trùng.
Nguồn được ghi lúc báo giá được tạo; bản nhân bản kế thừa nguồn của bản gốc.
Khách vào website qua link có ?utm_source=facebook&utm_campaign=thang10-khuyen-mai thì plugin nhớ nguồn đó 30 ngày (link sau có utm mới thì ghi đè). Báo giá khách lên trong thời gian đó mang nguồn này, và thẻ Nguồn & kênh cho biết chiến dịch nào ra đơn.
Kiểm tra đã đúng chưa
- Đặt Tạo từ ngày và Đến ngày là đầu và cuối tháng trước, bấm Xem báo cáo: Số báo giá khớp với số báo giá bạn đếm được trong danh sách cùng tháng.
- Đổi Số tiền sang Chưa gồm VAT: nhãn các ô tiền đổi đuôi thành (chưa VAT).
Lỗi thường gặp
| Hiện tượng | Cách xử lý |
|---|---|
| Không thấy thẻ Lời / lỗ | Tài khoản chưa có quyền xem giá nhập. Quản trị viên cấp ở tab Phân quyền. |
| "Không có dữ liệu trong khoảng ngày này." | Khoảng ngày không có báo giá nào được tạo. Nới rộng khoảng ngày hoặc bấm Về mặc định. |
| Bảng chỉ hiện 50 dòng | Plugin báo "Màn hình chỉ hiện 50 dòng đầu — xuất CSV để có đủ." Bấm Xuất CSV báo cáo này. |
| Lãi gộp thấp bất thường, có Chưa tính được | Nhiều dòng thiếu giá nhập. Khai giá nhập: Đặt giá nhập. Báo giá cũ giữ giá nhập đã chụp lúc lập. |
| Nhân viên báo giá không thấy menu Báo cáo | Đúng theo quyền mặc định: chỉ quản trị viên và Quản lý báo giá. Nhân viên xem số của mình ở Số liệu của tôi (Nhân viên). |
Xem thêm: Nhân viên — số liệu theo từng người, theo tháng.