Báo cáo

Năm thẻ báo cáo trên cùng một bộ lọc ngày: Tổng quan (gửi bao nhiêu, chốt bao nhiêu), Lời / lỗ, Theo nhân viên, Theo sản phẩm, Nguồn & kênh. Thẻ nào cũng xuất được CSV đúng bộ lọc đang xem.

Báo giá → Báo cáo Ai xem được: Quản trị viên, Quản lý báo giá (thẻ Lời / lỗ: chỉ người được xem giá nhập) Cập nhật 05.10.2026

Cách báo cáo đếm

  • Lọc theo ngày tạo báo giá, không theo ngày chốt.
  • Mỗi báo giá đếm một lần, theo phiên bản đang tính doanh số (chưa chốt thì theo phiên bản hiện hành) — sửa rồi chốt lại không bị cộng đôi.
  • Tỉ lệ chốt = số đơn chốt / số báo giá đã gửi khách.
  • Báo giá đã xoá mặc định bị loại; tick Gồm cả báo giá đã xoá để tính cả chúng.
  • Báo cáo không chia theo nhân viên: ai mở được trang này là thấy số của cả cửa hàng.

Bộ lọc và thẻ Tổng quan

Đầu trang Báo cáo: năm thẻ, bộ lọc Tạo từ ngày, Đến ngày, Chia kỳ, Số tiền, Gồm cả báo giá đã xoá, nút Xem báo cáo, dòng mô tả khoảng ngày, sáu ô số liệu và nút Xuất CSV báo cáo này
Số liệu trong ảnh là dữ liệu mẫu. Bấm vào ảnh để phóng to.
  1. Tổng quan · Lời / lỗ · Theo nhân viên · Theo sản phẩm · Nguồn & kênh — chuyển thẻ giữ nguyên bộ lọc đang chọn. Thẻ Lời / lỗ chỉ hiện với người được xem giá nhập.
  2. Tạo từ ngày · Đến ngày — mặc định là 12 tháng gần nhất (từ ngày 1 của tháng cách đây 11 tháng tới hôm nay). Xoá trống cả hai ô để xem mọi báo giá. Chọn ngược (từ sau đến) thì plugin tự đảo lại.
  3. Chia kỳ — Theo tháng (mặc định) hoặc Theo ngày, dùng cho bảng "theo kỳ". Chỉ có ở thẻ Tổng quan và Lời / lỗ.
  4. Số tiền — Gồm VAT (mặc định) hoặc Chưa gồm VAT. Mọi ô và cột tiền tự ghi đuôi (gồm VAT) / (chưa VAT) để không nhầm khi so với sổ kế toán.
  5. Gồm cả báo giá đã xoá — tính cả báo giá trong Thùng rác.
  6. Xem báo cáo — áp bộ lọc. Liên kết Về mặc định bên cạnh trả bộ lọc về 12 tháng gần nhất.
  7. Dòng mô tả — ghi khoảng ngày đang xem (ví dụ "Báo giá tạo từ 01/11/2025 đến 05/10/2026") và cách tính của thẻ.
  8. Ô số liệu — thẻ Tổng quan có: Số báo giá · Đã gửi khách · Giá trị đã phát hành · Số đơn chốt · Giá trị đã chốt · Tỉ lệ chốt. "Đã phát hành" nghĩa là đã từng gửi khách.
  9. Xuất CSV báo cáo này — đúng thẻ và bộ lọc đang xem, đủ mọi dòng (kể cả khi màn hình chỉ hiện 50 dòng đầu), UTF-8 mở được bằng Excel.
Bảng Báo giá theo nhóm trạng thái với cột Nhóm, Số báo giá có thanh ngang, Tổng giá trị, Tỉ trọng, và bảng Giá trị và tỉ lệ chốt theo kỳ
Ảnh bỏ qua bảng "Chi tiết từng trạng thái" nằm giữa hai bảng này. Bấm vào ảnh để phóng to.
  1. Chưa chốt (đã gửi / khách đã xem / thương lượng) — báo giá đã gửi mà khách chưa chốt.
  2. Mất đơn — báo giá huỷ với lý do mất đơn, tách riêng khỏi Huỷ (lý do khác). Các nhóm còn lại: Đã chốt · Đợi thanh toán · Hoàn thành · Nháp / chờ duyệt.
  3. Thanh ngang — so độ lớn giữa các dòng cho dễ nhìn.
  4. Giá trị & tỉ lệ chốt theo kỳ — mỗi dòng một tháng (hoặc một ngày): số báo giá, đã gửi khách, giá trị phát hành, đơn chốt, giá trị chốt.
  5. Tỉ lệ chốt từng kỳ — ví dụ tháng 09/2026: gửi 10, chốt 3 → 30,0%.

Bảng Chi tiết từng trạng thái (giữa hai bảng trên) liệt kê số báo giá và tổng giá trị theo từng trạng thái; plugin ghi chú dòng "Huỷ / Mất đơn" ở đó gồm cả mất đơn lẫn huỷ vì lý do khác.

Thẻ Lời / lỗ

Thẻ Lời lỗ: bộ lọc Số tiền và Phạm vi, sáu ô Số báo giá, Doanh thu, Giá vốn, Lãi gộp, Biên lãi, Dòng thiếu giá nhập, và bảng Từng báo giá lỗ và lãi mỏng lên đầu
Số liệu trong ảnh là dữ liệu mẫu. Bấm vào ảnh để phóng to.
  1. Lời / lỗ — chỉ hiện với người có quyền Xem giá nhập và báo cáo lời / lỗ (tab Phân quyền). Người khác gõ thẳng địa chỉ thẻ này chỉ được đưa về Tổng quan kèm cảnh báo.
  2. Số tiền — chọn Gồm VAT thì cả doanh thu lẫn giá vốn cùng cộng thuế suất của từng dòng, như màn soạn báo giá.
  3. Phạm vi — Đơn đã chốt (mặc định) hoặc Mọi báo giá đã gửi khách (xem lãi dự kiến cả những báo giá chưa chốt).
  4. Lãi gộp — doanh thu các dòng có giá nhập trừ giá nhập đã chụp lúc lập báo giá; đổi giá nhập sau này không làm đổi số cũ. Biên lãi ngay bên cạnh.
  5. Dòng thiếu giá nhập — số dòng sản phẩm chưa có giá nhập; các dòng này không tính vào lãi, nên con số lãi lúc đó chỉ là ước tính.
  6. Mã báo giá — bấm để mở màn soạn. Bảng xếp báo giá lỗ và lãi mỏng lên đầu.
  7. Đánh giá — Lỗ, Lãi mỏng (dưới 5,0%), Ổn, hoặc Chưa tính được (thiếu giá nhập). Dòng lỗ / lãi mỏng được tô màu.
Ba bảng của thẻ Lời lỗ: Theo dòng sản phẩm, Theo kỳ, Theo nhân viên phụ trách, mỗi bảng có Doanh thu, Giá vốn, Lãi gộp, Biên lãi, Đánh giá, Dòng thiếu giá nhập
Bảng sản phẩm đã rút gọn còn 4 dòng. Bấm vào ảnh để phóng to.
  1. Theo dòng sản phẩm — sản phẩm nào lãi nhiều, sản phẩm nào lãi mỏng.
  2. Theo kỳ — lãi theo từng tháng (hoặc ngày, theo ô Chia kỳ).
  3. Theo nhân viên phụ trách — lãi mang về của từng người.

Muốn xem lãi lỗ từng đơn từng bước: Xem lãi lỗ từng đơn.

Thẻ Theo nhân viên

Thẻ Theo nhân viên với bảng Hiệu quả theo nhân viên phụ trách gồm Trần Thu Hương, Nguyễn Minh Khoa, Ban biên tập DHC Solar và dòng Chưa ai nhận
Tên nhân viên là dữ liệu mẫu. Bấm vào ảnh để phóng to.
  1. Theo nhân viên — thẻ thứ ba.
  2. Cách tính — theo người phụ trách, không phải người bấm tạo: báo giá khách tự lên rồi nhân viên nhận và chốt vẫn tính đúng người.
  3. Một dòng nhân viên — số báo giá, đã gửi khách, giá trị phát hành, đơn chốt, giá trị chốt, tỉ lệ chốt.
  4. Chưa ai nhận — báo giá chưa có người phụ trách (thường là báo giá khách tự lên).
  5. Lãi gộp đơn đã chốt — cùng cột Biên lãi, chỉ hiện với người được xem giá nhập.

Thẻ Theo sản phẩm

Thẻ Theo sản phẩm với bảng Sản phẩm được đưa vào báo giá nhiều nhất gồm cột Sản phẩm, Số báo giá có sản phẩm, Tổng số lượng, Giá trị, Trong đơn đã chốt, Số lượng đã chốt
Ảnh rút gọn còn 6 dòng; màn hình thật hiện tới 50 dòng. Bấm vào ảnh để phóng to.
  1. Theo sản phẩm — thẻ thứ tư. Tính mọi báo giá tạo trong khoảng ngày, kể cả nháp khách tự lên — plugin gợi ý dùng để biết hàng nào đang được hỏi nhiều mà nhập thêm.
  2. Sản phẩm — tên kèm mã (SKU), xếp theo số báo giá có sản phẩm, nhiều nhất lên đầu.
  3. Số báo giá có sản phẩm — ví dụ inverter hybrid 12kW có mặt trong 14 báo giá.
  4. Trong đơn đã chốt — số đơn chốt có sản phẩm này, cạnh Số lượng đã chốt.

Thẻ Nguồn & kênh

Thẻ Nguồn và kênh với ô Nhóm theo Chiến dịch utm_campaign và bảng Báo giá theo nguồn và kênh liệt kê các chiến dịch, số khách, số báo giá, tỉ lệ chốt
Tên chiến dịch trong ảnh là dữ liệu mẫu. Bấm vào ảnh để phóng to.
  1. Nguồn & kênh — thẻ thứ năm.
  2. Nhóm theo — Chiến dịch (utm_campaign) (mặc định), Nguồn quảng cáo (utm_source), Trang chứa mẫu báo giá, hoặc Website giới thiệu.
  3. (không có) — báo giá không mang tham số chiến dịch (ví dụ nhân viên tự lập, hoặc khách vào thẳng).
  4. Một chiến dịch — ví dụ thang9-khuyen-mai: 3 khách, 3 báo giá, chốt 2, tỉ lệ chốt 66,7%.
  5. Số khách — đếm khách không trùng.

Nguồn được ghi lúc báo giá được tạo; bản nhân bản kế thừa nguồn của bản gốc.

Nguồn lấy từ tham số utm trên link khách bấm vào

Khách vào website qua link có ?utm_source=facebook&utm_campaign=thang10-khuyen-mai thì plugin nhớ nguồn đó 30 ngày (link sau có utm mới thì ghi đè). Báo giá khách lên trong thời gian đó mang nguồn này, và thẻ Nguồn & kênh cho biết chiến dịch nào ra đơn.

Kiểm tra đã đúng chưa

  1. Đặt Tạo từ ngày và Đến ngày là đầu và cuối tháng trước, bấm Xem báo cáo: Số báo giá khớp với số báo giá bạn đếm được trong danh sách cùng tháng.
  2. Đổi Số tiền sang Chưa gồm VAT: nhãn các ô tiền đổi đuôi thành (chưa VAT).

Lỗi thường gặp

Hiện tượngCách xử lý
Không thấy thẻ Lời / lỗTài khoản chưa có quyền xem giá nhập. Quản trị viên cấp ở tab Phân quyền.
"Không có dữ liệu trong khoảng ngày này."Khoảng ngày không có báo giá nào được tạo. Nới rộng khoảng ngày hoặc bấm Về mặc định.
Bảng chỉ hiện 50 dòngPlugin báo "Màn hình chỉ hiện 50 dòng đầu — xuất CSV để có đủ." Bấm Xuất CSV báo cáo này.
Lãi gộp thấp bất thường, có Chưa tính đượcNhiều dòng thiếu giá nhập. Khai giá nhập: Đặt giá nhập. Báo giá cũ giữ giá nhập đã chụp lúc lập.
Nhân viên báo giá không thấy menu Báo cáoĐúng theo quyền mặc định: chỉ quản trị viên và Quản lý báo giá. Nhân viên xem số của mình ở Số liệu của tôi (Nhân viên).

Xem thêm: Nhân viên — số liệu theo từng người, theo tháng.

Hỗ trợ Zalo